Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đồ dùng hằng ngày" (1)
đồ dùng hằng ngày

Tiếng Anh
Danh từdaily necessities
Nhà tôi có nhiều đồ dùng hằng ngày.
There are many daily goods in my house.
Từ liên quan "đồ dùng hằng ngày" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đồ dùng hằng ngày" (1)
Nhà tôi có nhiều đồ dùng hằng ngày.
There are many daily goods in my house.
